Bản dịch của từ Advanced exchange trong tiếng Việt
Advanced exchange
Noun [U/C]

Advanced exchange(Noun)
ˈædvənst ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈædvənst ˈɛksˈtʃeɪndʒ
01
Một quá trình trong đó công nghệ tiên tiến hoặc các chiến lược được áp dụng để thúc đẩy thương mại.
A process in which advanced technology or strategies are employed to facilitate trade
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nền tảng cung cấp dịch vụ phức tạp hơn so với các sàn giao dịch truyền thống.
A platform that offers more complex services compared to traditional exchanges
Ví dụ
