Bản dịch của từ Advanced exchange trong tiếng Việt

Advanced exchange

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced exchange(Noun)

ˈædvənst ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈædvənst ˈɛksˈtʃeɪndʒ
01

Một quá trình trong đó công nghệ tiên tiến hoặc các chiến lược được áp dụng để thúc đẩy thương mại.

A process in which advanced technology or strategies are employed to facilitate trade

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phương pháp giao dịch tiền tệ hoặc hàng hóa một cách tinh vi.

A system or method for trading currencies or commodities in a sophisticated way

Ví dụ
03

Một nền tảng cung cấp dịch vụ phức tạp hơn so với các sàn giao dịch truyền thống.

A platform that offers more complex services compared to traditional exchanges

Ví dụ