Bản dịch của từ Advanced metric trong tiếng Việt

Advanced metric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced metric(Noun)

ˈædvənst mˈɛtrɪk
ˈædvənst ˈmɛtrɪk
01

Một biện pháp tiên tiến được sử dụng để đánh giá các tiêu chí hiệu suất phức tạp.

An advanced measure used to evaluate complex performance criteria

Ví dụ
02

Một chỉ số đã được phát triển hoàn chỉnh và thường được sử dụng cho phân tích sâu.

A metric that is fully developed and typically used for indepth analysis

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc đơn vị đo lường tinh vi có thể định lượng trong phân tích.

A sophisticated quantifiable standard or unit of measure in analytics

Ví dụ