Bản dịch của từ Advanced metric trong tiếng Việt
Advanced metric
Noun [U/C]

Advanced metric(Noun)
ˈædvənst mˈɛtrɪk
ˈædvənst ˈmɛtrɪk
Ví dụ
02
Một biện pháp tiên tiến được sử dụng để đánh giá các tiêu chí hiệu suất phức tạp.
An advanced measure used to evaluate complex performance criteria
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn hoặc đơn vị đo lường tinh vi có thể định lượng trong phân tích.
A sophisticated quantifiable standard or unit of measure in analytics
Ví dụ
