Bản dịch của từ Advancing east trong tiếng Việt

Advancing east

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advancing east(Phrase)

ˈædvənsɪŋ ˈiːst
ˈædˌvænsɪŋ ˈist
01

Di chuyển hoặc tiến về hướng Đông

Moving or progressing towards the east direction

Ví dụ
02

Một hành động để đạt được tiến bộ ở khu vực phía Đông

An action of making progress in the eastern region

Ví dụ
03

Đề cập đến một chiến lược hoặc cách tiếp cận tập trung vào các vùng phía đông

Referring to a strategy or approach that focuses on eastern regions

Ví dụ