Bản dịch của từ Advertising enthusiasm trong tiếng Việt
Advertising enthusiasm
Noun [U/C]

Advertising enthusiasm(Noun)
ˈædvətˌaɪzɪŋ ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ɛnˈθuziˌæzəm
Ví dụ
02
Hoạt động thu hút khách hàng thông qua giao tiếp
The activity of attracting customers through communication
Ví dụ
03
Hành động quảng bá hoặc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ
The action of promoting or publicizing products or services
Ví dụ
