Bản dịch của từ Advice columnist journalist trong tiếng Việt

Advice columnist journalist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advice columnist journalist(Noun)

ˈædvaɪs kˈɒləmnˌɪst dʒˈɜːnəlˌɪst
ˈædˌvaɪs ˈkɑɫəmnɪst ˈdʒɝnəɫɪst
01

Một nhà văn cung cấp hướng dẫn và ý kiến về nhiều chủ đề để công bố

A writer who provides guidance and opinions on various topics for publication

Ví dụ
02

Một cá nhân tiếp nhận các câu hỏi và cung cấp lời khuyên cho độc giả.

An individual who responds to inquiries and provides counsel to readers

Ví dụ
03

Một người thường xuyên đưa ra lời khuyên dưới dạng văn bản về các vấn đề cá nhân hoặc xã hội.

A person who gives advice often in a written format on personal or social issues

Ví dụ