Bản dịch của từ Aerosol containers trong tiếng Việt

Aerosol containers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerosol containers(Noun)

ˈeərəʊsˌɒl kəntˈeɪnəz
ˈeɪrəsɔɫ ˈkɑnˈteɪnɝz
01

Một bình chứa áp suất có chứa chất dễ bay hơi, có thể được phun ra dưới dạng xịt.

A pressurized container that holds a volatile substance which can be released as a spray

Ví dụ
02

Một thùng chứa để phân tán các chất dưới dạng xịt hoặc sương mù.

A container for dispersing substances in the form of a spray or mist

Ví dụ
03

Một thiết bị phát ra sương mịn của chất lỏng thường được sử dụng cho các sản phẩm như thuốc khử mùi hoặc sơn.

A device that emits a fine mist of liquid typically used for products such as deodorants or paints

Ví dụ