aestivate
Verb
aestivate (Verb)
/ˈɛstəveɪt/
/ˈɛstəveɪt/
AI
Nghĩa 01 · (Động từ) Khi một loài côn trùng, cá hoặc lưỡng cư trải qua một thời gian dài ở trạng thái ngủ đông hoặc bất hoạt để tránh mùa nóng hoặc khô hạn.
Ví dụ
Ếch ngủ hè trong cái nóng mùa hè ở các vùng đất ngập nước.Frogs aestivate during the summer heat in the wetlands.
Côn trùng không ngủ hè ở những khí hậu mát mẻ như Seattle.Insects do not aestivate in cooler climates like Seattle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aestivate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aestivare", có nghĩa là "đến mùa hè". Trong sinh học, nó chỉ hành động của một số loài động vật, như ếch hoặc rùa, khi chúng vào trạng thái ngủ đông trong mùa hè để tránh nóng. Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng một số từ đồng nghĩa như " estivating" thường ít được sử dụng hơn trong văn cảnh hàng ngày.