Anh - Việt

Bản dịch của từ Affirmativeness trong tiếng Việt

affirmativeness

NounAdjective

affirmativeness (Noun)

/əˈfɚ.mə.tɪv.nəs/
/əˈfɚ.mə.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái khẳng định, thể hiện sự đồng tình, xác nhận hoặc phản hồi tích cực.

The quality of being affirmative.

Ví dụ
Sự quả quyết của cô ấy trong cuộc phỏng vấn ấn tượng với ban giám khảo.Her affirmativeness in the interview impressed the panel.
Thiếu sự quả quyết có thể ngăn cản giao tiếp hiệu quả trong thảo luận nhóm.Lack of affirmativeness can hinder effective communication in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

affirmativeness (Adjective)

/əˈfɚ.mə.tɪv.nəs/
/əˈfɚ.mə.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Mang tính khẳng định; có xu hướng xác nhận, nói/ứng xử một cách khẳng định và chắc chắn.

Characterized by affirmativeness.

Ví dụ
Sự quả quyết của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến của mình ấn tượng với ban giám khảo.Her affirmativeness in expressing her opinions impressed the panel.
Thiếu sự quả quyết có thể làm trở ngại cho việc giao tiếp hiệu quả trong các cuộc thảo luận nhóm.Lack of affirmativeness can hinder effective communication in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh