affirmativeness
affirmativeness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái khẳng định, thể hiện sự đồng tình, xác nhận hoặc phản hồi tích cực.
The quality of being affirmative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
affirmativeness (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính khẳng định; có xu hướng xác nhận, nói/ứng xử một cách khẳng định và chắc chắn.
Characterized by affirmativeness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affirmativeness" trong tiếng Anh chỉ tính chất khẳng định hay sự tán đồng đối với điều gì đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và giao tiếp để chỉ sự đồng ý hoặc khẳng định trong quan hệ giữa các cá nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "affirmativeness" có cách viết giống nhau và được phát âm gần như tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói Anh Anh. Từ này thường được kết hợp với các thuật ngữ như "affirmative" để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong giao tiếp.