affirmer
Verb
affirmer (Verb)
/ˈəfɝmɚ/
/ˈəfɝmɚ/
AI
Ví dụ
Nhà chính trị khẳng định cam kết của mình trong việc giảm nghèo ở cộng đồng.The politician affirms his commitment to reducing poverty in the community.
Cô ấy không khẳng định những tin đồn về sự kiện xã hội sắp tới.She does not affirm the rumors about the upcoming social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affirmer" là một động từ trong tiếng Pháp, mang nghĩa là xác nhận hoặc khẳng định điều gì đó. Mặc dù không phải là từ tiếng Anh, nó có liên quan đến từ "affirm" trong tiếng Anh. Từ "affirm" trong tiếng Anh (Mỹ và Anh) được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc thông báo chính thức, và có nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền. Trong khi "affirm" được phát âm giống nhau, cách viết và nghĩa vẫn giữ nguyên.