Bản dịch của từ Affirm trong tiếng Việt
Affirm
Verb

Affirm(Verb)
ɐfˈɜːm
ˈɑfɝm
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Khẳng định hoặc quả quyết một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng đắn.
To confirm or assert something positively; to stand firm as being correct.
明确声称或坚称某事属实
Ví dụ
