affirmed
affirmed (Verb)
Nghĩa 01
Để tuyên bố hoặc khẳng định một cách tích cực; duy trì là đúng.
To state or assert positively maintain as true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Công nhận, xác nhận hoặc ủng hộ một luật, quy định hay phán quyết để nó có hiệu lực hoặc được duy trì.
To uphold or support a law or regulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của affirmed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | affirm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | affirmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | affirmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | affirms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | affirming |
affirmed (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được xác nhận hoặc khẳng định là đúng, hợp lệ; được công nhận, chứng thực.
Having been affirmed validated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affirmed" là động từ quá khứ phân từ của "affirm", mang nghĩa khẳng định, xác nhận điều gì đó là đúng hoặc tồn tại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "affirm" còn được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp lý và các bối cảnh chính thức để nhấn mạnh tính xác thực của một tuyên bố.