Bản dịch của từ Afterpain trong tiếng Việt
Afterpain

Afterpain (Noun)
Cơn co tử cung đau đớn xảy ra trong những ngày đầu sau khi sinh, thường xuất hiện nhiều lần và gây đau bụng giống như chuột rút.
A painful contraction of the uterus occurring within the first few days after the completion of labour usually in plural.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Afterpain" là thuật ngữ chỉ cơn đau xảy ra sau khi sinh, thường do sự co thắt của tử cung trong quá trình hồi phục. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng từ "afterpain". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được áp dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thường có xu hướng sử dụng các thuật ngữ khác như "postpartum pain". Cơn đau này có thể khác nhau về mức độ và thời gian, tùy thuộc vào từng cá nhân.
"Afterpain" là thuật ngữ chỉ cơn đau xảy ra sau khi sinh, thường do sự co thắt của tử cung trong quá trình hồi phục. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng từ "afterpain". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được áp dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thường có xu hướng sử dụng các thuật ngữ khác như "postpartum pain". Cơn đau này có thể khác nhau về mức độ và thời gian, tùy thuộc vào từng cá nhân.
