Bản dịch của từ Aftershow trong tiếng Việt

Aftershow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aftershow(Noun)

ˈɑːftəʃˌəʊ
ˈɑftɝˌʃoʊ
01

Một sự kiện tổ chức sau buổi trình diễn để kỷ niệm hoặc thảo luận về buổi biểu diễn đó thường được gọi là họp sau buổi biểu diễn.

A post-show event, usually held to celebrate or discuss the performance.

这通常是在演出结束后举行的活动,旨在庆祝或讨论演出相关的事宜。

Ví dụ
02

Buổi tụ họp hoặc tiếp tân diễn ra sau buổi biểu diễn nhà hát hoặc concert.

A gathering or party that takes place after a play or concert.

一场戏剧或音乐会演出后的集会或欢迎会

Ví dụ
03

Một buổi giao lưu xã hội sau chương trình, nơi khán giả và nghệ sĩ có thể chuyện trò cùng nhau.

A social event that allows the audience and artists to interact after the performance.

一个让观众和表演者在演出结束后交流的社交活动

Ví dụ