Bản dịch của từ Agate line trong tiếng Việt
Agate line
Noun [U/C]

Agate line(Noun)
ˈægɪt laɪn
ˈægɪt laɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ địa chất hoặc khoáng vật học để chỉ một loại đường hoặc dải xuất hiện trong đá mã não.
This is a geological or mineralogical term for a type of streak or band found in agate rock.
这是一个地质或矿物学术语,用来描述在玛瑙石中发现的一种线条或带状结构。
Ví dụ
