Bản dịch của từ Agate line trong tiếng Việt
Agate line
Noun [U/C]

Agate line(Noun)
ˈægɪt laɪn
ˈægɪt laɪn
01
Một thiết kế hoặc mẫu được khảm với các vật liệu giống như agate.
A design or pattern inlaid with materials resembling agate.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ địa chất hoặc khoáng vật học cho một loại đường hoặc băng tìm thấy trong đá agate.
A geological or mineralogical term for a type of line or band found in agate stones.
Ví dụ
