Bản dịch của từ Aggregate sale total trong tiếng Việt
Aggregate sale total
Phrase

Aggregate sale total(Phrase)
ˈæɡrɪɡˌeɪt sˈeɪl tˈəʊtəl
ˈæɡrəˌɡeɪt ˈseɪɫ ˈtoʊtəɫ
01
Một biểu đồ tổng hợp thể hiện hiệu suất bán hàng tổng thể.
A combined figure representing the overall sales performance
Ví dụ
02
Tổng số doanh thu được tính bằng tổng của tất cả các khoản doanh thu cá nhân.
The total amount of sales calculated as a sum of all individual sales
Ví dụ
03
Kết quả doanh số tích lũy cho một khoảng thời gian hoặc danh mục cụ thể
The cumulative sales result for a specific period or category
Ví dụ
