Bản dịch của từ Aggregated offer price trong tiếng Việt

Aggregated offer price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggregated offer price(Noun)

ˈæɡrɪɡˌeɪtɪd ˈɒfɐ prˈaɪs
ˈæɡrəˌɡeɪtɪd ˈɔfɝ ˈpraɪs
01

Tổng hợp của nhiều đề nghị được trình bày dưới dạng một mức giá duy nhất.

The sum of different offers presented as a single price

Ví dụ
02

Một mức giá phản ánh sự đánh giá tập thể về giá trị được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau.

A price that represents a collective estimation of value derived from multiple sources

Ví dụ
03

Giá tổng hợp được tính bằng cách cộng gộp các mức giá hoặc ưu đãi riêng lẻ.

A total price that is obtained by combining individual prices or offers

Ví dụ