Bản dịch của từ Aggregated offer price trong tiếng Việt
Aggregated offer price
Noun [U/C]

Aggregated offer price(Noun)
ˈæɡrɪɡˌeɪtɪd ˈɒfɐ prˈaɪs
ˈæɡrəˌɡeɪtɪd ˈɔfɝ ˈpraɪs
Ví dụ
02
Một mức giá phản ánh sự đánh giá tập thể về giá trị được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
A price that represents a collective estimation of value derived from multiple sources
Ví dụ
03
Giá tổng hợp được tính bằng cách cộng gộp các mức giá hoặc ưu đãi riêng lẻ.
A total price that is obtained by combining individual prices or offers
Ví dụ
