Bản dịch của từ Ahum trong tiếng Việt
Ahum

Ahum (Adjective)
(miêu tả trạng thái) đầy âm thanh ù ù như tiếng vo ve; náo nhiệt, sôi động, tràn đầy hoạt động hoặc hứng khởi — thường dùng theo cấu trúc “ahum with” (ví dụ: ahum with activity = náo nhiệt, đầy hoạt động).
In predicative use filled with a humming sound full of or alive with activity excitement etc Chiefly with with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ahum" thường được sử dụng như một âm thanh để thu hút sự chú ý hoặc như một dấu hiệu cho thấy người nói có điều gì cần nói hoặc nhấn mạnh. Trong giao tiếp, "ahum" thể hiện sự ngập ngừng hoặc cần thêm thời gian để suy nghĩ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói có thể phát âm một chút khác nhau tùy vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
Từ "ahum" thường được sử dụng như một âm thanh để thu hút sự chú ý hoặc như một dấu hiệu cho thấy người nói có điều gì cần nói hoặc nhấn mạnh. Trong giao tiếp, "ahum" thể hiện sự ngập ngừng hoặc cần thêm thời gian để suy nghĩ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói có thể phát âm một chút khác nhau tùy vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
