Bản dịch của từ Ailment progression trong tiếng Việt

Ailment progression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ailment progression(Noun)

ˈeɪlmənt prəɡrˈɛʃən
ˈeɪɫmənt prəˈɡrɛʃən
01

Chấn thương hoặc bệnh tật

An injury or illness

Ví dụ
02

Một rối loạn hoặc bệnh tật ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.

A disorder or disease that affects the body or mind

Ví dụ
03

Hành động chịu đựng một chứng trạng thể chất hoặc tinh thần.

The act of suffering from a physical or mental condition

Ví dụ