Bản dịch của từ Air letters trong tiếng Việt

Air letters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air letters(Noun)

ˈeə lˈɛtəz
ˈɛr ˈɫɛtɝz
01

Một thông điệp được truyền tải qua sóng radio hoặc tín hiệu truyền hình.

A message transmitted by means of radio waves or television signals

Ví dụ
02

Trong việc in các ký tự hoặc chữ cái được đặt riêng hoặc hiển thị.

In printing letters or characters that are set apart or displayed

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức hoặc bày tỏ cảm xúc.

A formal declaration or expression of sentiment

Ví dụ