Bản dịch của từ Air task trong tiếng Việt
Air task
Noun [U/C]

Air task(Noun)
ˈeə tˈɑːsk
ˈɛr ˈtæsk
Ví dụ
02
Một trách nhiệm cụ thể trong bối cảnh quản lý hàng không hoặc cung cấp dịch vụ hàng không
A specific responsibility within the context of airline management or providing air services.
在航空管理或空中服务提供的背景下,特定责任
Ví dụ
