Bản dịch của từ Air tube trong tiếng Việt

Air tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air tube(Noun)

ɛɹ tub
ɛɹ tub
01

Một khoảng rỗng dài bên trong một vật hoặc trong cơ thể người/động vật, qua đó không khí hoặc chất lỏng có thể chảy/di chuyển (ví dụ: bên trong săm xe, ống dẫn hơi, ống khí trong cơ thể).

A long hollow space inside something such as a tire or inside a human or animal body through which air or a liquid passes.

长空心管道,空气或液体通过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh