Bản dịch của từ Aiyo trong tiếng Việt

Aiyo

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aiyo(Interjection)

ˈeɪjoʊ
ˈeɪjoʊ
01

Thán từ dùng trong giao tiếp thân mật (chủ yếu ở Nam Ấn, Sri Lanka, Singapore, Malaysia) để bày tỏ sự than phiền, ân hận, lo lắng hoặc sợ hãi — tương tự như “ôi trời”, “ôi chao”, “ôi chết” trong tiếng Việt.

South India Sri Lanka Singapore Malaysia informal expressing distress regret fear.

哎呀,表示忧虑、遗憾或恐惧的感叹词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh