Bản dịch của từ Alarm goes off trong tiếng Việt

Alarm goes off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarm goes off(Verb)

əlˈɑɹm ɡˈoʊz ˈɔf
əlˈɑɹm ɡˈoʊz ˈɔf
01

Bắt đầu phát ra âm thanh hoặc tiếng vang

Starts to ring out

开始响起

Ví dụ
02

Bị hỏng hoặc không hoạt động đúng như kỳ vọng

Not working or not functioning as expected

没有正常工作或无法达到预期效果

Ví dụ
03

Trở thành nguyên nhân gây lo lắng hoặc hoảng loạn

Become a cause of worry or panic

成为令人担忧或惊慌的原因

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh