Bản dịch của từ Alarm goes off trong tiếng Việt
Alarm goes off

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "alarm goes off" diễn tả hành động chuông báo thức hoặc hệ thống báo động phát tín hiệu âm thanh để cảnh báo người sử dụng về một sự kiện cụ thể, thường là thời gian đã được cài đặt trước. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh liên quan đến đồng hồ báo thức hoặc hệ thống an ninh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này nhưng có thể gặp một số biến thể khác như "the alarm sounds". Sự khác biệt chủ yếu ở cách phát âm và một số từ ngữ địa phương trong từng phương ngữ.
Cụm từ "alarm goes off" diễn tả hành động chuông báo thức hoặc hệ thống báo động phát tín hiệu âm thanh để cảnh báo người sử dụng về một sự kiện cụ thể, thường là thời gian đã được cài đặt trước. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh liên quan đến đồng hồ báo thức hoặc hệ thống an ninh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này nhưng có thể gặp một số biến thể khác như "the alarm sounds". Sự khác biệt chủ yếu ở cách phát âm và một số từ ngữ địa phương trong từng phương ngữ.
