Bản dịch của từ All communities trong tiếng Việt

All communities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All communities(Phrase)

ˈɔːl kəmjˈuːnɪtiz
ˈɔɫ kəmˈjunətiz
01

Toàn bộ các cộng đồng được xem xét như một thể thống nhất

All the communities under consideration are viewed as a whole.

作为一个整体被考量的所有社区

Ví dụ
02

Đây là thuật ngữ chỉ nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực cụ thể hoặc có chung sở thích.

Refers to all groups of people living together in a specific area or sharing common interests.

提到生活在特定区域内或有共同兴趣爱好的各类群体。

Ví dụ
03

Thường xuyên bao gồm nhiều nhóm khác nhau trong các cuộc thảo luận hoặc hoạt động.

It has included various groups in discussions or actions.

曾经让不同群体参与讨论或行动

Ví dụ