Bản dịch của từ Allege trong tiếng Việt

Allege

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allege(Verb)

əlˈɛdʒ
əlˈɛdʒ
01

Nói rằng ai đó đã làm điều trái pháp luật hoặc sai trái mà thường không có bằng chứng chắc chắn; cáo buộc, khẳng định (thường là chưa được chứng minh).

Claim or assert that someone has done something illegal or wrong, typically without proof.

Ví dụ

Dạng động từ của Allege (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Allege

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Alleged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Alleged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Alleges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Alleging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ