ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Allege
Nói rằng ai đó đã làm điều trái pháp luật hoặc sai trái mà thường không có bằng chứng chắc chắn; cáo buộc, khẳng định (thường là chưa được chứng minh).
Claim or assert that someone has done something illegal or wrong, typically without proof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/allege/