Bản dịch của từ Alleviate traffic jam trong tiếng Việt

Alleviate traffic jam

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleviate traffic jam(Phrase)

ɐlˈiːvɪˌeɪt trˈæfɪk dʒˈæm
ˌɑˈɫiviˌeɪt ˈtræfɪk ˈdʒæm
01

Giảm bớt cường độ của một tình huống

To lessen the intensity of a situation

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó đỡ nghiêm trọng hơn hoặc dễ chịu hơn.

To make something less severe or more bearable

Ví dụ
03

Để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn

To relieve a problem or issue

Ví dụ