Anh - Việt

Bản dịch của từ Alloying trong tiếng Việt

alloying

NounVerb

alloying (Noun)

/əlˈɔɪɨŋ/
/əlˈɔɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều kim loại với nhau để tạo thành một hợp kim (một vật liệu mới có tính chất khác với các kim loại ban đầu).

the action of combining two or more metals to form an alloy.

Ví dụ
Hợp kim cải thiện độ bền của kim loại trong các dự án hạ tầng xã hội.Alloying improves the strength of metals used in social infrastructure projects.
Hợp kim không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả tốt hơn trong nỗ lực xây dựng cộng đồng.Alloying does not always guarantee better results in community building efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

alloying (Verb)

/əlˈɔɪɨŋ/
/əlˈɔɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp một kim loại với một hoặc nhiều kim loại khác để tạo thành hợp kim (làm cho kim loại trở thành hợp kim).

make something an alloy by combining it with one or more other metals.

Ví dụ
Hợp kim kim loại có thể tạo ra vật liệu mạnh mẽ cho các dự án xây dựng hiện đại.Alloying metals can create stronger materials for modern construction projects.
Hợp kim không phải lúc nào cũng cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.Alloying does not always improve the quality of the final product.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của alloying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

alloy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

alloyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

alloyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

alloys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

alloying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh