alloying
alloying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
alloying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alloying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alloy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alloyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alloyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alloys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alloying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Alloying là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều kim loại (hoặc kim loại với mang) để tạo ra một hợp kim với tính chất cải thiện hơn so với các thành phần riêng lẻ. Hợp kim thường có độ cứng, sức bền và chống ăn mòn tốt hơn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ "alloying", tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.