alloys
alloys (Noun)
Nghĩa 01
Chất lượng được hợp kim hoặc hỗn hợp.
The quality of being alloyed or mixed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alloys (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alloy | alloys |
alloys (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các hợp kim được sử dụng trong luyện kim.
Alloys that are used in metallurgy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các loại hoặc loại hợp kim dùng trong sản xuất.
Various kinds or types of alloys used in manufacturing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hợp kim (alloys) là các vật liệu được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều kim loại, hoặc kim loại và phi kim. Chúng thường được sản xuất để cải thiện tính chất cơ học, hóa học và vật lý so với các thành phần riêng lẻ. Trong tiếng Anh, từ "alloys" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cùng một cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về ứng dụng, như ở Anh thường sử dụng trong ngành chế tạo xe hơi hơn so với Mỹ.