Anh - Việt

Bản dịch của từ Alloys trong tiếng Việt

alloys

NounNoun Countable

alloys (Noun)

/ˈælɔɪz/
/ˈælɔɪz/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng được hợp kim hoặc hỗn hợp.

The quality of being alloyed or mixed.

Ví dụ
Hợp kim có thể cải thiện tương tác xã hội giữa các nhóm văn hóa khác nhau.Alloys can improve social interactions among diverse cultural groups.
Hợp kim không phải lúc nào cũng dẫn đến sự gắn kết xã hội tốt hơn.Alloys do not always lead to better social cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hỗn hợp của hai hoặc nhiều kim loại.

A mixture of two or more metals.

Ví dụ
Nhiều hợp kim được sử dụng để xây dựng những cây cầu vững chắc như Golden Gate.Many alloys are used in building strong bridges like the Golden Gate.
Không phải tất cả các hợp kim đều phù hợp để làm trang sức và đồ trang trí.Not all alloys are suitable for making jewelry and decorative items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chất bao gồm hai hoặc nhiều nguyên tố, một trong số đó là kim loại.

A substance composed of two or more elements one of which is a metal.

Ví dụ
Nhiều hợp kim được sử dụng trong xây dựng cơ sở hạ tầng xã hội hiện đại như cầu.Many alloys are used in building modern social infrastructure like bridges.
Không phải tất cả hợp kim đều phù hợp cho các ứng dụng xã hội như giao thông công cộng.Not all alloys are suitable for social applications like public transportation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của alloys (Noun)

SingularPlural

alloy

alloys

alloys (Noun Countable)

/ˈælɔɪz/
/ˈælɔɪz/
AI

Nghĩa 01

Các hợp kim được sử dụng trong luyện kim.

Alloys that are used in metallurgy.

Ví dụ
Thép và đồng thau là hợp kim phổ biến trong dự án xây dựng.Steel and bronze are common alloys used in construction projects.
Không phải tất cả hợp kim đều phù hợp để làm trang sức hoặc đồ trang trí.Not all alloys are suitable for making jewelry or decorative items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại hoặc nhãn hiệu cụ thể của hợp kim.

A specific type or brand of an alloy.

Ví dụ
Nhiều hợp kim được sử dụng trong các dự án xây dựng hiện đại để tăng cường sức mạnh.Many alloys are used in modern construction projects for strength.
Không phải tất cả hợp kim đều thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao trong ngành công nghiệp.Not all alloys are suitable for high-temperature applications in industry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các loại hoặc loại hợp kim dùng trong sản xuất.

Various kinds or types of alloys used in manufacturing.

Ví dụ
Nhiều hợp kim cải thiện sức mạnh của các dự án cơ sở hạ tầng xã hội.Many alloys improve the strength of social infrastructure projects in cities.
Không phải tất cả hợp kim đều phù hợp để xây dựng trung tâm cộng đồng và công viên.Not all alloys are suitable for building community centers and parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh