Bản dịch của từ Alluvial plain trong tiếng Việt

Alluvial plain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alluvial plain(Noun)

əlˈuvil pleɪn
əlˈuvil pleɪn
01

Vùng đất thấp ven sông dễ bị ngập mỗi khi nước dâng cao.

This low-lying area borders the river and is prone to flooding during high water.

靠近河流的低洼地带,在洪水泛滥时期容易被淹没。

Ví dụ
02

Một vùng đất bằng phẳng và màu mỡ do phù sa từ sông lắng đọng lại tạo thành.

A flat, fertile area formed by sediment deposits from the river.

这是由河流沉积堆积形成的一片平坦肥沃的土地。

Ví dụ
03

Một khu vực đất đai được đặc trưng bởi lớp phù sa tích tụ, thường thích hợp cho nông nghiệp.

The land area is characterized by sediment buildup, making it usually suitable for farming.

这片土地的面积主要由于淤积土壤形成,通常非常适合进行农业生产。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh