Bản dịch của từ Alpha male trong tiếng Việt

Alpha male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpha male(Noun)

ˈælfə mˈeɪl
ˈælfə mˈeɪl
01

Người đàn ông đảm nhận vai trò thống trị hoặc dẫn đầu trong các tình huống xã hội.

A man who assumes a dominant or leading role in social situations.

指在社交场合中扮演主导或领导角色的男性

Ví dụ
02

Người đàn ông tự tin và quyết đoán trong giao tiếp.

A man who is confident and assertive in his interactions.

指自信、果断,善于交际的男性

Ví dụ
03

Một người đàn ông có tính cạnh tranh và tìm cách khẳng định vị thế của mình trong một nhóm.

A man who is competitive and seeks to assert his status in a group.

指一个具有竞争心,并试图在群体中确立自身地位的男性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh