Bản dịch của từ Altered sketch trong tiếng Việt
Altered sketch
Noun [U/C]

Altered sketch(Noun)
ˈɒltəd skˈɛtʃ
ˈɔɫtɝd ˈskɛtʃ
01
Một sự điều chỉnh hoặc thay đổi được thực hiện đối với bản thiết kế sơ bộ.
An adaptation or change made to a preliminary design
Ví dụ
02
Một bản diễn đạt đã được chỉnh sửa khác với bản gốc.
A revised representation that differs from the original
Ví dụ
