Bản dịch của từ Alternative travel trong tiếng Việt

Alternative travel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative travel(Noun)

ˈɒltənətˌɪv trˈævəl
ˈɔɫtɝnətɪv ˈtrævəɫ
01

Một cách khác để thực hiện hoặc suy nghĩ về điều gì đó.

A different way of doing or thinking about something

Ví dụ
02

Một lựa chọn hoặc phương án giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau.

A choice or option between two or more possibilities

Ví dụ
03

Trong du lịch, điều này ám chỉ đến các phương thức vận chuyển hoặc hình thức du lịch không truyền thống.

In travel it refers to nontraditional modes of transport or tourism

Ví dụ