Bản dịch của từ Amass trong tiếng Việt
Amass
Verb

Amass(Verb)
ˈɑːmˌæs
ˈɑməs
Ví dụ
02
Tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, thường là của cải hoặc thông tin.
Accumulating a large amount of something, usually assets or information.
积聚大量财富或信息
Ví dụ
Amass

Tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, thường là của cải hoặc thông tin.
Accumulating a large amount of something, usually assets or information.
积聚大量财富或信息