Bản dịch của từ Amazonian trong tiếng Việt

Amazonian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amazonian(Adjective)

ˌæmɐzˈəʊniən
ˌæməˈzoʊniən
01

Liên quan đến sông Amazon hoặc khu vực xung quanh nó

Of or relating to the Amazon River or its surrounding region

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự đa dạng sinh học phong phú giống như hệ sinh thái của rừng mưa Amazon.

Characterized by rich biodiversity resembling the ecosystem of the Amazon rainforest

Ví dụ
03

Liên quan đến các dân tộc bản địa của khu vực Amazon

Pertaining to the indigenous peoples of the Amazon region

Ví dụ