Bản dịch của từ Amber spider trong tiếng Việt

Amber spider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amber spider(Noun)

ˈæmbɐ spˈaɪdɐ
ˈæmbɝ ˈspaɪdɝ
01

Một loài nhện chủ yếu sinh sống ở các vùng nhiệt đới, nổi bật với sắc vàng hổ phách đặc trưng.

A type of spider primarily found in tropical regions, known for its distinctive amber coloration.

一种主要在热带地区发现的蜘蛛,以其独特的琥珀色而闻名。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thông thường dùng để mô tả những con nhện có vẻ ngoài trong suốt hoặc màu hổ phách trong mạng nhện của chúng.

A common term used to describe spiders that appear transparent or amber-colored in their webs.

一种口语用语,用来描述那种在蛛丝上看起来透明或琥珀色的蜘蛛。

Ví dụ
03

Một loại nhện thường có màu hổ phách, thường thuộc các họ như Araneidae.

There is a type of spider that is usually amber-colored, often belonging to families like Araneidae.

一种常见的蜘蛛,身上一般呈琥珀色,常归属于Araneidae等几个科。

Ví dụ