Bản dịch của từ Ambient sound trong tiếng Việt

Ambient sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambient sound(Noun)

ˈæmbɪənt sˈaʊnd
ˈæmbiənt ˈsaʊnd
01

Một loại âm thanh mang tính nền hoặc xung quanh, thường được dùng để tạo ra một bầu không khí đặc biệt trong một bối cảnh.

A type of sound that is often in the background or surrounds, commonly used to create a certain atmosphere within a space.

这是一种常在背景或环绕声中出现的声音,通常用来营造特定空间氛围。

Ví dụ
02

Các hiện tượng âm thanh của môi trường góp phần tạo nên không khí của nó.

Sound phenomena within an environment contribute to shaping its atmosphere.

环境中的听觉现象,共同营造出其氛围

Ví dụ
03

Âm thanh không rõ ràng hoặc nổi bật mà thường hòa vào môi trường

The sound is not prominent or direct; it usually blends into the surrounding environment.

不直接或突出的声音,通常融入周围环境中

Ví dụ