Bản dịch của từ Ambiguous commitment trong tiếng Việt
Ambiguous commitment
Phrase

Ambiguous commitment(Phrase)
æmbˈɪɡjuːəs kˈɒmɪtmənt
ˈæmbɪɡjuəs ˈkɑmɪtmənt
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc thỏa thuận có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
A situation or agreement that may have more than one interpretation
Ví dụ
