Bản dịch của từ Ambiguously vague trong tiếng Việt

Ambiguously vague

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguously vague(Phrase)

æmbˈɪɡjuːəsli vˈeɪg
æmˈbɪɡjuəsɫi ˈveɪɡ
01

Không được xác định hoặc phân định rõ ràng

Not clearly defined or delineated

Ví dụ
02

Diễn đạt một cách không rõ ràng hoặc mập mờ dẫn đến sự nhầm lẫn

Uncertainly or indistinctly expressed leading to confusion

Ví dụ
03

Một cách có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau và thiếu rõ ràng.

In a manner that is open to more than one interpretation and lacks clarity

Ví dụ