Bản dịch của từ Aminotransfer trong tiếng Việt

Aminotransfer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aminotransfer(Noun)

ˈæmɪnˌɒtrænsfɐ
ˈæmənəˌtrænsfɝ
01

Một loại enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin.

A type of enzyme involved in amino acid metabolism

Ví dụ
02

Một enzyme xúc tác việc chuyển giao nhóm amino từ một phân tử này sang một phân tử khác.

An enzyme that catalyzes the transfer of an amino group from one molecule to another

Ví dụ
03

Một chất sinh hóa tham gia vào quá trình chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ.

A biochemical substance involved in the metabolism of nitrogencontaining compounds

Ví dụ