amused
amused (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thích thú, được giải trí một cách vui vẻ; có cảm xúc vui vẻ, hơi buồn cười khi nhìn hoặc nghe điều gì đó.
Cảm thấy thích thú, được giải trí một cách vui vẻ; có cảm xúc vui vẻ, hơi buồn cười khi nhìn hoặc nghe điều gì đó.
Pleasurably entertained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy thích thú, được giải trí bởi điều gì đó hài hước hoặc thú vị (thường đi kèm với cụm bổ nghĩa: amused at/with/by something — cảm thấy vui/pha trò khi thấy điều gì đó buồn cười).
Cảm thấy thích thú, được giải trí bởi điều gì đó hài hước hoặc thú vị (thường đi kèm với cụm bổ nghĩa: amused at/with/by something — cảm thấy vui/pha trò khi thấy điều gì đó buồn cười).
usually with a complement Enjoying humor aspects of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn tả cảm xúc thích thú, vui vẻ hoặc cười khúc khích trước điều gì đó; có vẻ bị thu hút và cảm thấy hài hước hoặc giải trí.
Diễn tả cảm xúc thích thú, vui vẻ hoặc cười khúc khích trước điều gì đó; có vẻ bị thu hút và cảm thấy hài hước hoặc giải trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của amused (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
amused vui | more amused vui hơn | most amused thích nhất |
Kết hợp từ của amused (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng vui vẻ thoroughly amused | Chương trình hài kịch đã làm mọi người rất thích thú tại trung tâm cộng đồng tối qua. The comedy show thoroughly amused everyone at the community center last night. |
rất hài lòng extremely amused | Khán giả đã rất vui vẻ trước những câu chuyện hài hước của diễn viên hài. The audience was extremely amused by the comedian's hilarious jokes. |
rất hài lòng greatly amused | Trong bài thi nói, tôi rất thích câu chuyện hài hước về bạn tôi John. In the speaking test, I was greatly amused by the funny story about my friend John. |
mơ hồ và hài hước vaguely amused | Trong bài thi nói IELTS, tôi hơi vui khi giám khảo kể một câu chuyện hài hước về mạng xã hội. In the IELTS speaking test, I was vaguely amused when the examiner told a funny story about social media. |
rất hài lòng very amused | Cô ấy rất thích thú với câu chuyện hài hước đó. She was very amused by the funny story. |
amused (Verb)
Nghĩa 01 · 'Amused' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'amuse', nghĩa là làm ai đó cảm thấy vui thích, buồn cười hoặc được giải trí.
'Amused' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'amuse', nghĩa là làm ai đó cảm thấy vui thích, buồn cười hoặc được giải trí.
simple past and past participle of amuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của amused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | amuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | amused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | amused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | amuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | amusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amused" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cảm thấy thích thú hoặc bị hài hước trước một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và viết của từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm trọng hơn ở âm tiết thứ hai so với tiếng Anh Mỹ. "Amused" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc tích cực khi người nói bị cuốn hút bởi sự hài hước hoặc một tình huống vui vẻ.