Bản dịch của từ Ancestral home trong tiếng Việt
Ancestral home
Noun [U/C]

Ancestral home(Noun)
ˈænsɛstrəl hˈəʊm
ˈænˈsɛstrəɫ ˈhoʊm
Ví dụ
02
Một tài sản đã được truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử đáng kể.
An asset that has been passed down through generations in a family often holds significant cultural or historical value.
在一个家族中,代代相传的财产往往具有重要的文化或历史价值。
Ví dụ
03
Ngôi nhà hoặc mảnh đất thuộc về tổ tiên của một người, thường là nơi họ sinh sống.
The house or property belongs to the ancestors, usually their place of residence.
祖先的房产或宅邸,通常是他们居住的地方。
Ví dụ
