Bản dịch của từ Andean trong tiếng Việt

Andean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Andean(Adjective)

ˈændiən
ˈænˈdin
01

Liên quan đến một khu vực địa lý ở miền tây Nam Mỹ

Relating to a geographical region in western South America

Ví dụ
02

Liên quan đến dãy núi Andes

Of or relating to the Andes mountains

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc có đặc điểm của văn hóa hoặc con người vùng Andes

Belonging to or characteristic of the culture or people of the Andes

Ví dụ