Bản dịch của từ Androgynous-shaped trong tiếng Việt

Androgynous-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Androgynous-shaped(Adjective)

ˈændrədʒˌɪnəʃˌeɪpt
ˈændroʊˈdʒaɪnəˌʃeɪpt
01

Có cả đặc điểm nam và nữ nhưng không rõ ràng thuộc về giới nào.

Having both male and female characteristics not clearly male or female

Ví dụ
02

Có giới tính không rõ ràng, không hoàn toàn nam tính cũng không hoàn toàn nữ tính.

Being of ambiguous gender neither distinctly masculine nor feminine

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc chỉ một phong cách kết hợp các đặc điểm của cả hai giới.

Related to or denoting a style that combines features of both genders

Ví dụ