Bản dịch của từ Anecdotal model trong tiếng Việt
Anecdotal model
Noun [U/C]

Anecdotal model(Noun)
ˈænɪkdˌəʊtəl mˈɒdəl
ˌænɪkˈdoʊtəɫ ˈmoʊdəɫ
01
Một loại mô hình được sử dụng trong nghiên cứu định tính, nhấn mạnh các trường hợp và trải nghiệm cá nhân.
This is a type of model used in qualitative research, focusing on individual cases and experiences.
这是一种在定性研究中使用的模型,强调个案和个人体验。
Ví dụ
02
Một khung lý thuyết dựa trên các câu chuyện, ví dụ hoặc trải nghiệm cá nhân
A theoretical framework influenced by storytelling situations or personal narratives.
一个理论框架受到叙事场景或个人故事的影响。
Ví dụ
