anemic
anemic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Liên quan đến hoặc đang bị thiếu máu; mô tả người có lượng hồng cầu hoặc hemoglobin thấp, gây mệt mỏi, da nhợt nhạt, chóng mặt.
Of pertaining to or suffering from anemia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của anemic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
anemic thiếu máu cục bộ | more anemic thiếu máu nhiều hơn | most anemic thiếu máu cục bộ |
anemic (Noun)
Nghĩa 01
Người bị thiếu máu (tình trạng cơ thể có ít hồng cầu hoặc hemoglobin), thường mệt mỏi, yếu sức.
An individual who has anemia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anemic" (hay "anæmic" trong tiếng Anh Anh) được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu máu, đặc biệt là khi lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu giảm quá mức, dẫn đến sự giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được phát âm là /əˈniː.mɪk/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm là /əˈniː.mɪk/ với sự nhấn mạnh tương tự. Ngoài ý nghĩa sinh lý, từ này còn được dùng biểu trưng để mô tả sự yếu kém hoặc thiếu sức sống trong một bối cảnh nào đó.