Anh - Việt

Bản dịch của từ Anemic trong tiếng Việt

anemic

AdjectiveNoun

anemic (Adjective)

/ənˈimɪk/
/ənˈimɪk/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Mô tả trạng thái yếu ớt, mệt mỏi, thiếu sức sống hoặc thiếu sức mạnh; cũng dùng để nói về điều gì đó nhạt nhẽo, thiếu sức hút hoặc kém sôi nổi.

by extension Weak listless lacking power vigor vitality or colorfulness.

Ví dụ
Phản hồi yếu đuối đến sự kiện từ thiện làm thất vọng.The anemic response to the charity event was disappointing.
Màn trình diễn yếu đuối của cô trong vở kịch khiến khán giả không ấn tượng.Her anemic performance in the play left the audience unimpressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Liên quan đến hoặc đang bị thiếu máu; mô tả người có lượng hồng cầu hoặc hemoglobin thấp, gây mệt mỏi, da nhợt nhạt, chóng mặt.

Of pertaining to or suffering from anemia.

Ví dụ
Bệnh nhân thiếu máu cần một cuộc truyền máu ngay lập tức.The anemic patient required a blood transfusion urgently.
Những đứa trẻ thiếu máu trong cộng đồng cần hỗ trợ dinh dưỡng.The anemic children in the community needed nutritional support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của anemic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

anemic

thiếu máu cục bộ

more anemic

thiếu máu nhiều hơn

most anemic

thiếu máu cục bộ

anemic (Noun)

/ənˈimɪk/
/ənˈimɪk/
AI

Nghĩa 01

Người bị thiếu máu (tình trạng cơ thể có ít hồng cầu hoặc hemoglobin), thường mệt mỏi, yếu sức.

An individual who has anemia.

Ví dụ
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy là bị thiếu máu do hàm lượng sắt thấp.The doctor diagnosed her as anemic due to low iron levels.
Bệnh nhân thiếu máu được uống bổ sung sắt để cải thiện tình trạng sức khỏe của cô ấy.The anemic patient received iron supplements to improve her condition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh