Bản dịch của từ Angel trong tiếng Việt
Angel

Angel (Noun)
Trong ngữ cảnh hàng không, “angel” là cách nói chỉ độ cao của máy bay, thường dùng kèm số để biểu thị số nghìn feet (ví dụ “angel three” = độ cao 3.000 feet).
An aircrafts altitude often used with a numeral indicating thousands of feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đầu tư hoặc hỗ trợ tài chính cho một doanh nghiệp, thường là vốn tư nhân đưa vào một công ty nhỏ hoặc mới thành lập để giúp nó phát triển.
A person who supports a business financially typically one who invests private capital in a small or newly established enterprise.


Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "angel" trong tiếng Anh có nghĩa là "thiên thần", chỉ những thực thể siêu hình thường được coi là sứ giả của thần thánh, mang thông điệp hoặc bảo vệ con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. "Angel" cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như để miêu tả một người tốt bụng hoặc hào phóng.
Họ từ
Từ "angel" trong tiếng Anh có nghĩa là "thiên thần", chỉ những thực thể siêu hình thường được coi là sứ giả của thần thánh, mang thông điệp hoặc bảo vệ con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. "Angel" cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như để miêu tả một người tốt bụng hoặc hào phóng.
