Bản dịch của từ Angel trong tiếng Việt

Angel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angel (Noun)

ˈeindʒl̩
ˈeindʒl̩
01

Một loại tiền xu cũ của Anh, được đúc từ thời Edward IV đến Charles I, trên mặt có hình tổng lãnh thiên thần Michael giết rồng.

A former English coin minted between the reigns of Edward IV and Charles I and bearing the figure of the archangel Michael killing a dragon.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh hàng không, “angel” là cách nói chỉ độ cao của máy bay, thường dùng kèm số để biểu thị số nghìn feet (ví dụ “angel three” = độ cao 3.000 feet).

An aircrafts altitude often used with a numeral indicating thousands of feet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đầu tư hoặc hỗ trợ tài chính cho một doanh nghiệp, thường là vốn tư nhân đưa vào một công ty nhỏ hoặc mới thành lập để giúp nó phát triển.

A person who supports a business financially typically one who invests private capital in a small or newly established enterprise.

angel
Ví dụ
04

Một sinh vật tinh thần được tin là người phụ tá hoặc sứ giả của Chúa, thường được miêu tả giống hình người có cánh và mặc áo dài (áo choàng).

A spiritual being believed to act as an attendant agent or messenger of God conventionally represented in human form with wings and a long robe.

Angel nghĩa tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong bối cảnh radar, “angel” chỉ một tín hiệu phản hồi radar không giải thích được — tức là một vệt hoặc tín hiệu trên màn hình radar mà người vận hành không thể xác định được nguồn gốc hoặc bản chất của nó.

An unexplained radar echo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một người có phẩm hạnh, hành xử mẫu mực, tốt bụng và đáng ngưỡng mộ; thường dùng để chỉ người rất nhân hậu hoặc luôn giúp đỡ người khác.

A person of exemplary conduct or virtue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ