Bản dịch của từ Angel trong tiếng Việt
Angel
Noun [U/C]

Angel(Noun)
ˈæŋɡəl
ˈaɪŋɡəɫ
01
Một người có lòng tốt và đức độ đặc biệt
A person with extraordinary kindness and compassion.
他是一个心地善良、充满仁慈的人。
Ví dụ
Ví dụ
Angel

Một người có lòng tốt và đức độ đặc biệt
A person with extraordinary kindness and compassion.
他是一个心地善良、充满仁慈的人。