Bản dịch của từ Aniline dye trong tiếng Việt

Aniline dye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aniline dye(Noun)

ˈænlɪn daɪ
ˈænlɪn daɪ
01

Một loại thuốc nhuộm tổng hợp được làm từ anilin, được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm vải và mực.

A synthetic dye made from aniline, used in various applications including textiles and inks.

苯胺染料 - 一种由苯胺合成的染料,用于纺织品和墨水等多种应用

Ví dụ
02

Một loại thuốc nhuộm được lấy từ anilin, nổi bật với màu sắc rực rỡ và độ ổn định.

A class of dyes derived from aniline, notable for vibrant colors and stability.

苯胺染料 - 一类源自苯胺的染料,以其鲜艳的色彩和稳定性著称

Ví dụ
03

Các thuốc nhuộm tan trong nước và thường được sử dụng để nhuộm vải.

Dyes that are soluble in water and often used for dyeing fabrics.

苯胺染料 - 可溶于水、常用于染色织物的染料

Ví dụ