ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aniline dye
Một loại thuốc nhuộm tổng hợp được làm từ anilin, được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm vải và mực.
A synthetic dye made from aniline, used in various applications including textiles and inks.
苯胺染料 - 一种由苯胺合成的染料,用于纺织品和墨水等多种应用
Một loại thuốc nhuộm được lấy từ anilin, nổi bật với màu sắc rực rỡ và độ ổn định.
A class of dyes derived from aniline, notable for vibrant colors and stability.
苯胺染料 - 一类源自苯胺的染料,以其鲜艳的色彩和稳定性著称
Các thuốc nhuộm tan trong nước và thường được sử dụng để nhuộm vải.
Dyes that are soluble in water and often used for dyeing fabrics.
苯胺染料 - 可溶于水、常用于染色织物的染料