Bản dịch của từ Animal foster home trong tiếng Việt
Animal foster home
Noun [U/C]

Animal foster home(Noun)
ˈænɪməl fˈɒstɐ hˈəʊm
ˈænɪməɫ ˈfɑstɝ ˈhoʊm
01
Một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp nơi chăm sóc và trú ngụ cho động vật, thường là cho đến khi chúng tìm được nơi ở cố định.
A facility or arrangement that offers care and shelter for animals, usually until they are ready to be adopted into permanent homes.
为动物提供照料和庇护的机构或安排,通常是等待它们找到永久的家
Ví dụ
Ví dụ
