Bản dịch của từ Anon. trong tiếng Việt

Anon.

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anon.(Adverb)

ənˈɑn
ənˈɑn
01

“Anon” ở đây có nghĩa là “về sau”, “lúc khác” hay “sau đó” — dùng để nói rằng việc gì đó sẽ xảy ra vào một thời điểm khác, không phải ngay bây giờ.

At another time then again.

稍后再说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngay sau đây; chẳng bao lâu nữa — chỉ thời gian sắp tới, trong chốc lát.

Soon in a little while.

不久之后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) ngay lập tức; tức thì.

Archaic Straight away at once.

立刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cách không để lộ tên; giấu tên, không nêu danh tính

In a way that is not identified by name anonymously.

匿名地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh