Bản dịch của từ Ansatz trong tiếng Việt

Ansatz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ansatz(Noun)

ˈænsɑts
ˈænsɑts
01

Một giả định về dạng của một hàm chưa biết, được đặt ra để dễ dàng giải một phương trình hoặc vấn đề khác. Nói cách khác, ta tạm cho hàm có một dạng cụ thể để tiến hành tính toán hoặc tìm lời giải.

An assumption about the form of an unknown function which is made in order to facilitate solution of an equation or other problem.

为未知函数的形式所作的假设,以便于解决方程或其他问题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh